Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fatih Karagümrük
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Kayserispor
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Yusuf Ziya Öniş Stadium · Istanbul
Trọng tài Ozan Ergun
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Yusuf Ziya Öniş Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ozan Ergun

Bảng xếp hạng · 2026

9 Fatih Karagümrük 4 trận 7 điểm
3 Kayserispor 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 1 - 1 Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor 1 - 0 Fatih Karagümrük
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 2 - 2 Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor 2 - 2 Fatih Karagümrük
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 4 - 1 Kayserispor
Florent Hasani Substitution 1 · Kiến tạo: Marco Dulca Kayserispor
Daniele Verde Substitution 1 · Kiến tạo: Tiago Cukur Fatih Karagümrük
Mehmet Murat Uçar Substitution 2 · Kiến tạo: Denis Radu Kayserispor
Taulant Seferi Normal Goal · Kiến tạo: Benhur Keser Kayserispor
Robin Yalçın Substitution 2 · Kiến tạo: Cenk Tosun Fatih Karagümrük
Çağtay Kurukalıp Substitution 3 · Kiến tạo: Muhammed Emin Sarikaya Fatih Karagümrük
Manolis Siopis Yellow Card Fatih Karagümrük
Semih Güler Yellow Card Kayserispor
Görkem Sağlam Substitution 3 · Kiến tạo: Fethi Ozer Kayserispor
Benhur Keser Substitution 4 · Kiến tạo: Manadi Camara Kayserispor
Atınç Nukan Yellow Card Fatih Karagümrük
Taulant Seferi Substitution 5 · Kiến tạo: Talha Sariarslan Kayserispor
Manolis Siopis Substitution 4 · Kiến tạo: Marius Tresor Doh Fatih Karagümrük
Talha Sariarslan Yellow Card Kayserispor
Manadi Camara Yellow Card Kayserispor
Gökhan Değirmenci Yellow Card Kayserispor
Davide Biraschi Normal Goal · Kiến tạo: Atınç Nukan Fatih Karagümrük

Fatih Karagümrük

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Stanojević

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Silvestri G
  • 22 R. Civelek D
  • 4 D. Biraschi D
  • 3 A. Nukan D
  • 33 Ç. Kurukalıp D
  • 6 R. Yalçın M
  • 20 M. Siopis M
  • 10 D. Verde M
  • 5 E. Akbaba M
  • 26 Traore Ahmed M
  • 72 A. Pešić F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Candan Baskale M
  • 14 Marius Tresor Doh M
  • 7 Baris Kalayci F
  • 17 Tarık Buğra Kalpaklı F
  • 19 Y. Onogo M
  • 25 M. Sarıkaya D
  • 9 C. Tosun F
  • 11 T. Çukur F
  • 28 A. Çınar D
  • 23 B. Şen G

Kayserispor

4-1-4-1

Huấn luyện viên A. Gerin

Đội hình xuất phát

  • 35 G. Değirmenci G
  • 7 M. Uçar D
  • 4 S. Güler D
  • 3 J. Tabidze D
  • 77 C. Şen D
  • 8 S. Kurt M
  • 10 B. Keser M
  • 61 G. Sağlam M
  • 9 F. Hasani M
  • 97 T. Seferi M
  • 27 D. Moreno F

Cầu thủ dự bị

  • 14 E. Arıkan D
  • 18 F. Özer D
  • 99 T. Sarıarslan F
  • 22 D. Radu D
  • 38 Ataol Karapinar M
  • 17 M. Göçkan D
  • 16 Deniz Eren Donmezer G
  • 88 M. Dulca M
  • 5 K. Cihan D
  • 28 Manadi Camara M
Fatih Karagümrük
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kayserispor
349 Chuyền chính xác 400
8 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 6
3 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 12
4 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 3
4 Sút chệch mục tiêu 3
428 Tổng đường chuyền 480
11 Tổng cú sút 11
2 Thẻ vàng 4
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
47% Kiểm soát bóng 53%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Fatih Karagümrük Kayserispor

1X2

1 2.55 X 3 2 2.55

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 3.25 X 2.2 2 3.2

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 9.5 1-0 9.5 0-2 13 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 351 1-6 301 2-5 126 3-4 101 4-3 101 5-2 126 6-1 301 3-5 251 4-4 201 5-3 251

Fatih Karagümrük 21 cầu thủ

M. Silvestri 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Şen 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Çınar 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Çukur 11 · F
Số phút 45 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tosun 9 · F
Số phút 33 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sarıkaya 25 · D
Số phút 33 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Onogo 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarık Buğra Kalpaklı 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baris Kalayci 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Tresor Doh 14 · M
Số phút 7 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Candan Baskale 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Civelek 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Biraschi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.21 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nukan 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ç. Kurukalıp 33 · D
Số phút 57 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yalçın 6 · M
Số phút 57 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Siopis 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Verde 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Akbaba 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Traore Ahmed 26 · M
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pešić 72 · F
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kayserispor 21 cầu thủ

E. Arıkan 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manadi Camara
Số phút 22 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Cihan 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dulca 88 · M
Số phút 62 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deniz Eren Donmezer 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Göçkan 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ataol Karapinar 38 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Radu 22 · D
Số phút 45 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sarıarslan 99 · F
Số phút 11 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Özer 18 · D
Số phút 22 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Değirmenci 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Uçar 7 · D
Số phút 45 Điểm số 7.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Güler 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Tabidze 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Şen 77 · D
Số phút 90 Điểm số 7.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Keser 10 · M
Số phút 68 Điểm số 7.83 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moreno 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kurt 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Seferi 97 · M
Số phút 79 Điểm số 7.96 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Hasani 9 · M
Số phút 28 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Sağlam 61 · M
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0