Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Northampton
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Crawley Town
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Sixfields Stadium · Northampton
Trọng tài A. Dale
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Sixfields Stadium · Northampton
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Dale

Bảng xếp hạng · 2026

18 Northampton 2 trận 1 điểm
15 Crawley Town 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Northampton 1 - 1 Crawley Town
Hạng Hai Anh Crawley Town 3 - 0 Northampton
Hạng Hai Anh Northampton 3 - 0 Crawley Town
Hạng Ba Anh Northampton 1 - 0 Crawley Town
Hạng Ba Anh Crawley Town 2 - 3 Northampton
N. Opoku Normal Goal · Kiến tạo: J. O'Brien Whitmarsh Northampton
K. Krasniqi Yellow Card Crawley Town
L. Evans Red Card Northampton
J. Arthurs Yellow Card Crawley Town
D. Morgan Substitution 1 · Kiến tạo: D. Pereira Crawley Town
O. Aderoju Substitution 2 · Kiến tạo: D. Orsi-Dadomo Crawley Town
D. Pereira Normal Goal Crawley Town
J. O'Brien Whitmarsh Substitution 1 · Kiến tạo: M. Dyche Northampton
A. Odimayo Substitution 3 · Kiến tạo: J. Russell Crawley Town
S. Hoskins Substitution 2 · Kiến tạo: C. Lemonheigh-Evans Northampton
N. Opoku Substitution 3 · Kiến tạo: H. Saunders Northampton
K. Krasniqi Substitution 4 · Kiến tạo: N. Tinsdale Crawley Town
L. Watson Substitution 5 · Kiến tạo: G. Di Biase Crawley Town

Northampton

Huấn luyện viên Chris Hogg

Đội hình xuất phát

  • 1 Z. Jeacock
  • 16 J. Wormleighton
  • 6 E. Moore
  • 5 J. Guthrie
  • 3 J. Maxwell
  • 7 S. Hoskins
  • 8 L. Evans
  • 14 T. Fornah
  • 20 L. Briggs
  • 4 J. O'Brien Whitmarsh
  • 17 N. Opoku

Cầu thủ dự bị

  • 34 R. Fitzsimons
  • 22 J. Powell
  • 35 M. Dyche
  • 24 C. Lemonheigh-Evans
  • 26 S. Chambers
  • 32 H. Saunders
  • 9 M. Warhurst

Crawley Town

Huấn luyện viên Colin Kazim-Richards

Đội hình xuất phát

  • 31 J. Izquierdo
  • 24 A. Odimayo
  • 6 P. Farquharson
  • 5 C. Barker
  • 22 A. Adeyemo
  • 17 O. Kamara
  • 20 J. Arthurs
  • 25 K. Krasniqi
  • 27 D. Morgan
  • 8 L. Watson
  • 11 O. Aderoju

Cầu thủ dự bị

  • 13 N. Michalski
  • 16 J. Russell
  • 35 T. Ewens-Findlay
  • 28 N. Tinsdale
  • 19 D. Pereira
  • 14 G. Di Biase
  • 9 D. Orsi-Dadomo
Northampton
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Crawley Town
147 Chuyền chính xác 499
4 Sút trong vòng cấm 15
4 Sút ngoài vòng cấm 7
1 Sút bị chặn 9
8 Free Kicks 6
3 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 8
5 Việt vị 2
217 Tổng đường chuyền 568
1 Thẻ đỏ 0
8 Tổng cú sút 22
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
6 Phạm lỗi 9
39% Kiểm soát bóng 61%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Northampton Crawley Town

1X2

1 1.8 X 3.5 2 4.2

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.65

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.4 X 2.25 2 4.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 8 0-2 21 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 151 7-0 501 3-5 401 4-4 201 5-3 201 6-2 251 7-1 451 5-4 501 6-3 501

Northampton 18 cầu thủ

L. Briggs 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Jeacock 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Saunders 32 · F
Số phút 9 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Powell 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lemonheigh-Evans 24 · M
Số phút 9 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fitzsimons 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dyche 35 · D
Số phút 22 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Chambers 26 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wormleighton 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. O'Brien-Whitmarsh 4 · F
Số phút 68 Điểm số 6.95 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Moore 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Maxwell 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hoskins 7 · M
Số phút 81 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Fornah 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Evans 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
N. Opoku 17 · F
Số phút 81 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Warhurst
Số phút 0 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Guthrie 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Crawley Town 18 cầu thủ

L. Watson 8 · F
Số phút 87 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.78
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Di Biase 14 · F
Số phút 3 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Michalski 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Orsi 9 · F
Số phút 25 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pereira 19 · M
Số phút 25 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
8.15
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Russell 16 · D
Số phút 14 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Tinsdale 28 · M
Số phút 3 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Morgan
Số phút 65 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.23
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman kamara
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Farquharson 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
103
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Barker 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Arthurs 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Adeyemo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Aderoju 11 · F
Số phút 65 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ty Ewens-Findlay 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Izquierdo
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akinwale Joseph Odimayo
Số phút 76 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fourcroy 25 · M
Số phút 87 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0