VĐQG Áo Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Red Bull Salzburg
5 - 1 H1 3-0
Đội khách Rapid Vienna
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Trọng tài J. Semler
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài J. Semler

Bảng xếp hạng · 2026

3 Red Bull Salzburg 4 trận 10 điểm
2 Rapid Vienna 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo Red Bull Salzburg 5 - 1 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 1 - 0 Red Bull Salzburg
VĐQG Áo Red Bull Salzburg 0 - 1 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 1 - 0 Red Bull Salzburg
VĐQG Áo Red Bull Salzburg 2 - 1 Rapid Vienna
Haris Tabaković Normal Goal · Kiến tạo: Sota Kitano Red Bull Salzburg
Nikolas Veratschnig Normal Goal Red Bull Salzburg
Haris Tabaković Normal Goal · Kiến tạo: Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
Jannes Horn Substitution 1 · Kiến tạo: Eaden roka Rapid Vienna
Ercan Kara Substitution 2 · Kiến tạo: Petter Nosakhare Dahl Rapid Vienna
Edmund Baidoo Normal Goal · Kiến tạo: Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
Matthias Seidl Normal Goal · Kiến tạo: Nicolas Bajlicz Rapid Vienna
Haris Tabaković Substitution 1 · Kiến tạo: Karim Konate Red Bull Salzburg
Yorbe Vertessen Substitution 2 · Kiến tạo: Aboubacar Sidiki Camara Red Bull Salzburg
Sota Kitano Substitution 3 · Kiến tạo: Umut Deger Tohumcu Red Bull Salzburg
Nenad Cvetković Yellow Card Rapid Vienna
Moulaye Haïdara Substitution 3 · Kiến tạo: Marco Tilio Rapid Vienna
Tonni Adamsen Substitution 4 · Kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand Rapid Vienna
Danny Röhl Yellow Card Red Bull Salzburg
Edmund Baidoo Substitution 4 · Kiến tạo: Enrique Marlon Aguilar Red Bull Salzburg
Nicolas Bajlicz Substitution 5 · Kiến tạo: Louis Schaub Rapid Vienna
Karim Konate Normal Goal Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Röhl

Đội hình xuất phát

  • 52 Christian Zawieschitzky G
  • 18 N. Veratschnig D
  • 44 K. Boma D
  • 47 Valentin Zabransky D
  • 31 D. Schmid D
  • 32 A. Barry M
  • 15 B. Mazurek M
  • 20 E. Baidoo M
  • 8 S. Kitano M
  • 11 Y. Vertessen M
  • 9 H. Tabaković F

Cầu thủ dự bị

  • 43 E. Aguilar F
  • 33 A. Camara M
  • 21 T. Drexler D
  • 1 C. Früchtl G
  • 19 K. Konaté F
  • 13 F. Krätzig D
  • 4 J. Mellberg D
  • 39 L. Morgalla D
  • 7 U. Tohumcu M

Rapid Vienna

4-3-3

Huấn luyện viên Johannes Thorup

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Hedl G
  • 77 B. Bolla D
  • 55 N. Cvetković D
  • 6 S. Raux-Yao D
  • 38 J. Horn D
  • 22 Y. Demir M
  • 18 M. Seidl M
  • 30 N. Bajlicz M
  • 43 M. Haïdara F
  • 9 E. Kara F
  • 8 T. Adamsen F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Eaden Roka D
  • 21 L. Schaub M
  • 7 M. Tilio F
  • 47 Amìn-Elias Gröller D
  • 25 P. Gartler G
  • 61 F. Demir D
  • 10 P. Dahl F
  • 15 Nikolaus Wurmbrand F
  • 71 C. M'Buyi F
Red Bull Salzburg
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rapid Vienna
510 Chuyền chính xác 508
11 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 9
8 Free Kicks 7
9 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 4
7 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 1
559 Tổng đường chuyền 558
16 Tổng cú sút 17
2 Phạt góc 6
0 Sút bị chặn 8
0 Thẻ vàng 1
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
57% Kiểm soát bóng 43%
VĐQG Áo Bet365
Cả trận Hiệp một
Red Bull Salzburg Rapid Vienna

1X2

1 1.75 X 4 2 4.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.42

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.25 X 2.6 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 12 0-2 26 1-1 8.5 2-0 12 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 251 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 101 7-1 151 4-5 301 5-4 151 6-3 151

Red Bull Salzburg 20 cầu thủ

Christian Zawieschitzky 52 · G
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Veratschnig 18 · D
Số phút 90 Điểm số 8.13 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Boma 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Zabransky 47 · D
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Schmid 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mazurek 15 · M
Số phút 90 Điểm số 8.28 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Tohumcu 7 · M
Số phút 22 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Morgalla 39 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mellberg 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Krätzig 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Konaté 19 · F
Số phút 31 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.56
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Früchtl 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Drexler 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Camara 33 · M
Số phút 31 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Aguilar 43 · F
Số phút 7 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Barry 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Baidoo 20 · M
Số phút 83 Điểm số 8.03 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kitano 8 · M
Số phút 68 Điểm số 7.55 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.55
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Vertessen 11 · M
Số phút 59 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Tabaković 9 · F
Số phút 59 Điểm số 9.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
9.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rapid Vienna 20 cầu thủ

Nikolaus Wurmbrand 15 · F
Số phút 16 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dahl 10 · F
Số phút 45 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Demir 61 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Gartler 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amìn-Elias Gröller 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. M'Buyi 71 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eaden Roka 2 · D
Số phút 45 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schaub 21 · M
Số phút 5 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tilio 7 · F
Số phút 16 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hedl 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bolla 77 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Cvetković 55 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Raux-Yao 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Horn 38 · D
Số phút 45 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Seidl 18 · M
Số phút 90 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.18
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bajlicz 30 · M
Số phút 85 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Demir 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Adamsen 8 · F
Số phút 74 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Haïdara 43 · F
Số phút 74 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kara 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0